Gặp Gỡ Ở Kinh Thành – Chương 1

Chương 1: Ngài Hạ, chúng ta còn gặp lại nhau nữa không?

“Yêu một người giống như sáng tạo ra một tín ngưỡng, phụng sự một vị thần có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.”

_ Jorge Luis Borges.

Trình Gia Mộ không rõ tình cảm mình dành cho người ấy có được gọi là yêu hay không, chỉ biết rằng trong lòng cô, người đó đã ngự trị ở một vị trí thiêng liêng hơn cả thần Phật.

Tượng thần và tượng Phật sừng sững trong điện thờ, dẫu linh thiêng đến đâu thì cũng chỉ là vật vô tri và lạnh lẽo. Chúng vĩnh viễn không thể thực sự hiện thân, dang tay cứu vớt những ai đang chìm trong khổ ải và tai ương. Tất cả chỉ là một hình thức tín ngưỡng tự thân, một niềm tự an ủi mỏng manh mà con người bấu víu vào khi đứng trước bế tắc và tuyệt vọng.

Thế nhưng, người đó lại hoàn toàn có thật. Anh đã chân thực kéo cô ra khỏi vực sâu thăm thẳm của nỗi tuyệt vọng, mang đến sự cứu rỗi không hề ảo vọng.

Nếu không có anh, có lẽ cô đã sa vào địa ngục vô gián, không cách nào tìm được đường về bến bờ bình yên.

Người đó… phải dùng ngôn từ gì để hình dung đây?

Cô không thể diễn tả được, chỉ cần nghĩ đến anh là trong đầu cô lại thoáng qua một hình ảnh: Hoa lê soi bóng trên dòng nước mùa xuân ở Giang Nam.

Chính vì ấn tượng đầu tiên về anh quá tốt đẹp, nên dù đã nhiều năm trôi qua, sau bao lần hợp rồi tan với anh, cuối cùng trở thành người dưng, cô vẫn khắc cốt ghi tâm cảm xúc rung động ngay lần đầu gặp gỡ ấy.

Đó là khi mùa hè sắp kết thúc, mặt trời vẫn còn gay gắt như thể đang hồi quang phản chiếu.

Cô đứng dưới bóng râm dơ tay che nắng, và giữa vô vàn người, cô nhìn thấy anh đang đứng dưới gốc cây bồ đề để lễ Phật.

Lúc đó, vì đứng khá xa nên ban đầu cô không nhìn rõ dung mạo của anh, chỉ thấy anh mặc một bộ vest trắng, dáng người cao ráo, khí chất bất phàm. Anh tùy ý đứng dưới gốc cây thôi cũng toát lên vẻ quý công tử với phong thái minh nguyệt lộng gió.

Mãi đến khi anh bước đến gần thì cô mới nhìn rõ khuôn mặt của anh. Khoảnh khắc đó, trí nhớ của cô đột nhiên trở nên tuyệt vời một cách kỳ lạ. Tất cả những câu thơ và lời văn mà cô từng học hay đọc trong sách ngoại khóa dùng để miêu tả vẻ đẹp và khí chất của đàn ông đều tuôn ra trong đầu cô.

Những mỹ từ như “mặt đẹp như ngọc, mày kiếm mắt sao”, “phong độ đĩnh đạc, khí chất xuất chúng”, “vẻ đẹp tuyệt trần, không ai sánh bằng”, “người đẹp tựa ngọc trên đường, công tử duy nhất giữa đời” v.v…

Lúc đó cô vẫn chưa biết thân phận thật sự của anh, chỉ biết chắc chắn thân thế anh không hề đơn giản, bởi lẽ ngay cả các thành viên hoàng gia cũng đều đối xử hết sức ưu ái với anh.

Lần gặp lại sau đó, là khi cô đang chật vật giãy giụa trong vực sâu không thấy đáy.

“Chạy! Tao bảo mày chạy đi!”

“Chát!” Một cái tát giáng mạnh vào mặt cô. Người đàn ông trung niên đang giận dữ đó có sức lực khỏe đến kinh người, một cái tát xuống khiến nửa bên mặt cô sưng vù lên ngay lập tức.

“Mày mà dám chạy nữa, ông đây sẽ chặt chân mày! Vừa hay vị đại ca ở La Loan kia lại thích những cô gái trẻ bị cụt chân.”

Sau khi trút hết cơn giận, Dư Thế Kiệt lập tức bỏ đi. Buổi chiều ông ta còn phải đến sòng bạc để xem xét địa bàn, nên không có thời gian tiếp tục hành hạ Trình Gia Mạt.

Trước khi đi, ông ta hung dữ đe dọa: “Ngoan ngoãn đi làm thêm trong kỳ nghỉ hè thì hai tháng nữa mày còn có thể tiếp tục đi học. Nếu không, tao chặt chân mày ngay bây giờ rồi tống mày sang La Loan.”

Vị đại ca giang hồ ở La Loan kia đã ngoài bốn mươi tuổi, có sở thích đặc biệt, hắn thích những cô gái nửa người, là kiểu bị cắt cụt hoàn toàn từ đầu gối trở xuống, và tất cả đều là thiếu nữ chưa thành niên, độ tuổi khoảng mười lăm, mười sáu tuổi.

Hai tháng nữa Trình Gia Mạt mới tròn mười sáu tuổi, độ tuổi hoàn toàn phù hợp.

Cô hiểu rõ Dư Thế Kiệt không hề có ý đùa giỡn. Nếu cô không tuân theo lời ông ta, ông ta thật sự sẽ tàn nhẫn chặt đứt chân cô rồi ném cô vào tay tên biến thái khét tiếng ở La Loan kia.

Nhưng cô tuyệt đối không thể làm theo ý Dư Thế Kiệt. Cái gọi là “làm thêm mùa hè” trong miệng ông ta hoàn toàn không phải là công việc bình thường, mà là ép cô làm vợ tạm thời cho một người đàn ông châu Âu đã ngoài ba mươi tuổi, chính là dịch vụ “thuê vợ” đầy ghê tởm.

Dịch vụ “thuê vợ” tại Bangkok là một hoạt động được xem là hợp pháp. Chỉ cần bên thuê có đủ tiền, họ có thể thuê một phụ nữ làm vợ trong một khoảng thời gian nhất định; khi không còn muốn nữa thì họ có thể trả lại bất cứ lúc nào, chẳng khác gì việc thuê xe hay thuê nhà. Còn người phụ nữ bị thuê, họ chẳng khác gì một món hàng vô tri vô giác.

Trình Gia Mạt không chấp nhận trở thành hàng hóa. Cô là con người, và cô là người Trung Quốc nên cô có nhân phẩm của riêng mình.

Cô đã ôm ấp mong muốn được trở về Trung Quốc từ rất lâu. Chỉ vì mẹ cô vẫn ở lại nơi này, cộng thêm việc cô chưa đủ tuổi trưởng thành, nên cô mới phải cố nhẫn nhịn hết lần này đến lần khác, gắng gượng sống sót ở nơi đất khách quê người này.

Nhưng đến giờ phút này, cô không muốn chịu đựng thêm nữa. Cô quyết tâm phải trở về Trung Quốc, trở về với đất nước của chính mình.

Thế là, cô đã lén lút bỏ trốn, nhưng chưa kịp chạy xa thì đã bị Dư Thế Kiệt bắt lại và đánh đập một trận tàn nhẫn.

Dư Thế Kiệt là người đàn ông thứ ba mà mẹ cô kết hôn. Năm cô vừa bước vào cấp hai thì ông ta đã dẫn mẹ cô đến Bangkok để làm ăn. Một năm sau, ông ta đón cả cô sang Bangkok, cho cô theo học tại một trường tư thục có nhiều người Hoa. Ngôi trường ấy tập trung rất nhiều con cái của các Hoa kiều hoặc các thương nhân gốc Hoa giàu có.

Mãi sau này cô mới đau đớn nhận ra, Dư Thế Kiệt đưa cô vào trường tư thục của người Hoa là có mưu đồ riêng, ông ta muốn cô tiếp cận rồi tìm cách quyến rũ một cậu ấm nhà giàu nào đó, để từ đó biến cô thành cây hái ra tiền cho ông ta.

Nhưng cô tuyệt đối không làm theo ý đồ của ông ta. Mỗi ngày cô đều chăm chỉ học hành, giả vờ như không hề hay biết đến những toan tính bẩn thỉu và đen tối của ông ta.

Dư Thế Kiệt cũng không nói thẳng ra mục đích, nhưng thấy cô không chịu “hợp tác”, ông ta thường xuyên kiếm đủ loại lý do để mắng chửi cô thậm tệ. Ông ta nói cô ngu ngốc như heo, chỉ biết cắm đầu vào học, ngay cả việc kết giao bạn bè cũng không biết, sau này bước ra xã hội cũng chỉ là một kẻ ngốc vô dụng. Ông ta còn lăng mạ cô là đồ ăn bám, nói bà ấy không biết nhìn thời thế, chỉ biết ăn không ngồi rồi, chẳng biết giúp gia đình giảm bớt gánh nặng gì cả.

Năm nay, Dư Thế Kiệt làm ăn thua lỗ nặng nề dẫn đến nợ nần chồng chất. Ông ta chẳng buồn che giấu thêm nữa, quyết định đem cô cho thuê để kiếm tiền trả nợ.

Mẹ cô biết rõ mọi chuyện nhưng không hề phản đối, mà ngầm đồng ý với cách làm tàn nhẫn của Dư Thế Kiệt.

Ngay khoảnh khắc mẹ cô mặc nhiên chấp nhận số phận bi thảm của mình, thì Trình Gia Mạt đã đưa ra quyết định cuối cùng: cô phải rời khỏi Bangkok.

Chạy! Chạy hết sức!

Bên ngoài, sấm chớp đùng đoàng, mưa lớn xối xả như trút nước, bầu trời u ám và nặng nề như thể sắp sụp đổ xuống nhân gian.

Cô cắm đầu chạy trối chết, lao đi trong màn mưa xối xả như muốn xé toạc bầu không khí. Mưa và hơi nước làm mờ đôi mắt cô, khiến cô không nhìn rõ con đường phía trước, chạy đến mức loạng choạng, thân thể va đập liên tục.

Tiếng sấm sét đùng đoàng, tiếng mưa rào ào ạt, tiếng còi xe inh ỏi, cùng với tiếng Dư Thế Kiệt dẫn theo gã đàn ông châu Âu và đám tay chân vừa đuổi vừa gào thét… Tất cả những âm thanh hỗn loạn ấy ập thẳng vào tai cô, như có máy khoan đang xoáy sâu vào màng nhĩ.

Đầu Trình Gia Mạt kêu ong ong, tai đau nhói, đau đến mức cô cảm thấy màng nhĩ sắp rách ra rồi.

Đau quá… Mệt quá… Cô sắp không chịu nổi nữa.

Đây là mơ sao?

Là ác mộng sao?

Nếu là mơ, tại sao lại đau đớn đến thế mà vẫn không tỉnh lại?

“Bộp—”

Cuối cùng, cô kiệt sức rồi ngã quỵ xuống mặt đất lạnh lẽo.

Một đôi giày da màu đen xuất hiện trong tầm mắt, dừng lại ngay trước mặt cô.

Cô cứng đờ ngẩng đầu lên, ánh mắt như đang ngước nhìn ánh sáng từ đáy vực sâu.

“Tiên sinh…”

Trên người cô đầy máu và nước mưa, trông vừa nhếch nhác vừa sợ hãi nhìn người đàn ông trước mặt.

Nhưng bản năng muốn sống mãnh liệt thúc đẩy cô đưa tay ra, nắm lấy ống quần tây của người đàn ông, như thể đang bám được một cọng rơm cứu mạng cuối cùng.

“Tiên sinh… cứu tôi…”

Cô bật ra tiếng Trung vào khoảnh khắc thập tử nhất sinh ấy, bản năng đã khiến cô nói lên tiếng mẹ đẻ thân thuộc.

Một chiếc ô đen mở ra, che khuất màn mưa trên đầu cô. Người đàn ông cúi xuống, bàn tay lạnh lẽo, trắng lạnh và thon dài nắm lấy cánh tay cô, kéo cô đứng dậy.

“Đừng sợ.” Giọng nói của anh trầm ấm và nhã nhặn, mang theo một sức mạnh vô hình khiến người ta cảm thấy an lòng ngay lập tức.

Anh đưa cô về nơi ở của mình, đó là một tòa trang viên rộng lớn mang phong cách Anh quốc cổ kính.

Mọi người trong trang viên đều gọi anh là ‘Hạ tiên sinh’, nên cô cũng gọi theo như vậy.

“Hạ tiên sinh, tôi muốn về Trung Quốc… Ngài có thể giúp tôi không?” Cô quỳ gối trước mặt anh, đôi mắt đầy mong đợi nhìn lên: “Sau này tôi nhất định sẽ báo đáp ngài, trả lại ân tình cứu mạng này.”

Trên người cô không một xu dính túi. Căn cước công dân và hộ chiếu, tất cả đều bị Dư Thế Kiệt giữ lại. Muốn trở về nước thì cô chỉ có thể cầu xin người đàn ông được gọi là “Hạ tiên sinh” này; nếu không, cô hoàn toàn không có cách nào quay về.

Nhưng cô phải về, nhất định phải về. Cô không muốn chết mục rữa ở mảnh đất ẩm thấp, ngột ngạt và mục nát này nữa.

Hạ Thanh Chiêu đỡ cô đứng dậy: “Trước tiên hãy dưỡng bệnh cho tốt. Đợi em khỏe lại, tôi sẽ cho người đưa em về.” Cuối cùng, anh lại nói thêm một câu với ý tứ sâu xa: “Sau này, đừng quỳ trước ai nữa. Người Trung Quốc chúng ta, từng nét bút, từng đường vẽ đều là xương sống, không dễ dàng quỳ gối trước ai.”

Câu nói ấy như một chiếc búa nặng nề giáng thẳng vào tim cô.

Trình Gia Mạt khẽ run. Cô muốn giải thích rằng cô không phải tùy tiện quỳ trước người khác, mà là vì ơn cứu mạng của anh. Ân tình của anh đối với cô lớn hơn trời, quỳ trước anh cũng không phải điều đáng xấu hổ.

Nếu không có anh giúp đỡ, cô không dám tưởng tượng mình sẽ thê thảm đến mức nào khi bị Dư Thế Kiệt bắt về.

Nhưng khi đối diện với đôi mắt lạnh lẽo như hồ băng của anh, cô chỉ mím môi, cuối cùng vẫn không nói thêm điều gì.

Sau đó, cô ở lại trang viên của anh để dưỡng bệnh trong nửa tháng, nhưng kỳ lạ thay, cô không gặp lại anh lần nào kể từ hôm định mệnh ấy.

Đúng lúc cô nghĩ rằng anh đã quên bẵng mất sự tồn tại của mình thì Hạ Thanh Chiêu lại trở về trang viên, anh nói với cô rằng mọi việc đã được sắp xếp ổn thỏa, và ngày mai cô có thể về nhà.

Về nhà…

Nghe hai chữ thiêng liêng ấy, cổ họng của cô nghẹn lại, nước mắt lập tức trào ra. Cô cúi người thật sâu trước anh bày tỏ lòng biết ơn: “Cảm ơn Hạ tiên sinh, cảm ơn ngài.”

Hạ Thanh Chiêu mỉm cười nhàn nhạt. Nụ cười thoáng qua nhưng đủ để làm cô ngẩn ngơ: “Không cần cảm ơn.”

Như bị một điều gì đó thôi thúc, cô buột miệng hỏi: “Hạ tiên sinh… chúng ta còn có thể gặp lại không?”

Hạ Thanh Chiêu khựng lại một chút, rồi thu lại nụ cười, giọng nói trầm thấp nhưng rất rõ ràng: “Về nước rồi, hãy chăm chỉ học hành. Nếu em thi đậu Đại học Kinh Đô thì chúng ta sẽ có cơ hội gặp lại.”

Dù Trình Gia Mạt hiểu rõ, đó có lẽ chỉ là một câu nói qua loa hay một lời động viên thiện ý, nhưng cô vẫn khắc sâu trong lòng.

Về sau, tất cả tài khoản mạng xã hội của cô đều dùng chung một biệt danh – Kinh Ngộ (Gặp gỡ ở Kinh Thành).

Lại mưa nữa rồi. Cơn mưa thu lạnh lẽo, xuyên qua rừng cây, quất mạnh lên những tán lá còn sót lại.

Trình Gia Mạt nhẹ nhàng gấp cuốn “Chín thần khúc của Dante” lại, chống cằm nhìn ra ngoài cửa sổ, khóe môi vô thức cong lên.

Nhiều người không thích trời mưa, nhưng cô lại rất yêu thích.

Cô thích nhất là những ngày mưa, bởi chính trong một ngày mưa như thế, cô đã có được một cuộc đời mới. Mưa đối với cô vừa là ác mộng của quá khứ, vừa là ngọn hải đăng hy vọng của tương lai.

Còn một lý do sâu xa hơn, cô muốn gặp lại anh.

Năm đó, sau khi thuận lợi trở về nước, cô không quay về quê ngoại ở Khúc Thành, cũng không liên lạc với bất kỳ người thân nào bên mẹ. Cô đã kiên quyết trở về quê cha ở Lư Thành.

Cha cô mất khi cô còn rất nhỏ. Đến khi cô trở về Lư Thành thì ông bà nội cũng đã qua đời.

Cô không còn ai để nương tựa nên chỉ có thể tạm thời nhờ dì ở đó cưu mang.

Sau đó, cô dốc toàn bộ sức lực vào việc học hành, nhưng có lẽ năng lực có hạn, cuối cùng vẫn không thể toại nguyện đỗ vào Đại học Kinh Đô. Thế nhưng, vì lời hứa mơ hồ năm ấy nên cô vẫn kiên trì đăng ký vào một trường đại học ở Kinh Bắc.

Cô đến Kinh Bắc đã một năm rồi, cũng đã trải qua vô số ngày mưa, nhưng vẫn chưa từng gặp lại anh lần nào.

Cũng phải thôi, thành phố Kinh Bắc rộng lớn như vậy, biển người mênh mông, làm sao có thể dễ dàng gặp lại người đã khuất bóng.

Hơn nữa, năm đó anh chỉ thuận miệng nói một câu mà thôi. Có lẽ suốt ba năm qua, anh chưa từng về nước, mà cho dù có về thì cũng chưa chắc đã ở Kinh Bắc, rất có thể anh đang ở một thành phố khác. Nếu sự thật là như vậy thì cô còn có thể gặp lại anh bằng cách nào chứ?

Mưa thu rơi ròng rã ba ngày. Sau khi trời tạnh, hoa quế trong khuôn viên Đại học M đồng loạt nở rộ. Tuy không mang vẻ sắc lạnh kiểu ‘ta nở rồi thì trăm hoa tàn’ như trong thi ca, nhưng lại tỏa ra một hương thơm thanh nhã và ngọt dịu rất riêng.

Đúng lúc tan học, người qua lại tấp nập trên con đường rợp bóng cây, hai bên là những hàng quế đang khoe sắc.

Gió thu thổi qua, hương hoa theo đó mà lan tỏa khắp nơi.

Có người khen hoa quế thơm ngọt dịu dàng, nhưng cũng có người lại chê bai mùi hoa khó chịu, thậm chí còn lớn tiếng đòi chặt hết tất cả cây quế đi.

Bạn cùng phòng của cô, Trương Văn Khiết bĩu môi rồi nhỏ giọng than thở: “Tính tình kỳ vậy trời, không thích thì muốn phá cho bằng được, chẳng lẽ chỉ cho phép mỗi mình cậu ta tồn tại chắc?”

Trình Gia Mạt chợt muốn nói rằng, ở một nơi như Kinh Bắc thì kiểu người “chỉ mình ta độc tôn” nhiều không đếm xuể. Nhưng lời đến bên miệng rồi, cô vẫn nhịn lại mà không nói ra.

Cô vụng về và không giỏi ăn nói, sợ nếu nói không rõ lại gây ra những hiểu lầm không đáng có.

Đinh Xảo Xảo là một cô bạn cùng phòng khác, cô ấy bật cười nói: “Tự nhiên tớ nhớ câu của Vương tiên sinh trong bài ‘Nhân Gian Thảo Mộc’ khi viết về hoa dành dành này: ‘Mặc kệ các người, ta cứ thơm như thế đấy, thơm cho đã đời, các người quản được chắc!’ Haha, ông ấy viết hoa dành dành như một tiểu thư kiêu kỳ đỏng đảnh, đáng yêu ghê.”

Trương Văn Khiết bật cười “phụt” một tiếng, để lộ hàm răng trắng đều tăm tắp. Nụ cười của cô ấy rạng rỡ và phóng khoáng, còn sáng hơn cả nắng thu tháng Tám nữa.

Trình Gia Mạt thì lại cười một cách dịu dàng và kín đáo. Đôi môi hồng hơi mím lại, đôi mắt đào hoa long lanh cong thành hình trăng khuyết. Cả người cô toát lên vẻ yên tĩnh và tao nhã, hệt như hương hoa quế trong trẻo và nhẹ nhàng trong vườn.

Đợi Trương Văn Khiết cười xong thì Đinh Xảo Xảo mới tiếp lời: “Tớ thấy câu đó dùng cho hoa quế cũng hợp mà. ‘Ta cứ phải thơm như thế đấy, thơm cho đã đời, các người quản được chắc!'”

Ba người vừa nói vừa cười, bước đi thong thả về phía ký túc xá. Khi đến dưới tòa nhà, vừa bước lên bậc thang thì điện thoại của Trình Gia Mạt reo lên, là âm báo WeChat quen thuộc.

Cô dừng lại rồi lấy điện thoại ra xem.

【Hôm nay đã là ngày thứ ba rồi, đã nghĩ xong chưa?】

【Tôi chưa bao giờ ép buộc ai cả, hoàn toàn dựa vào tự nguyện.】

【Em có thể từ chối, chỉ là… chuyện bạn em dùng ảnh khoả thân để vay nợ…】

Nụ cười trên mặt Trình Gia Mạt lập tức biến mất. Bàn tay đang cầm điện thoại siết chặt đến mức các đốt ngón tay trắng bệch, lòng bàn tay rịn một lớp mồ hôi dính lạnh.

Lồng ngực cô phập phồng dữ dội, cô cố gắng nuốt xuống hơi thở đục ngầu đang nghẹn nơi cổ họng.

Đợi Trương Văn Khiết và Đinh Xảo Xảo trở về ký túc xá, cô không đi theo mà cầm điện thoại bước đến sau bụi thương lục thấp để gọi điện.

“Được, tôi đồng ý. Nhưng anh phải giải quyết chuyện của bạn tôi.”

Đầu dây bên kia trước tiên vang lên tiếng bánh xe bật lửa ma sát khô khốc, ngay sau đó là giọng đàn ông chậm rãi và thong thả mang theo một sự tự tin đến đáng sợ: “Chỉ cần em chịu đồng ý thì mọi chuyện đều dễ nói. Sau ba giờ chiều em không có tiết, đúng không?”

Cách anh ta hỏi cho thấy anh ta nắm rõ lịch học của cô.

Trình Gia Mạt không thể nói dối, hơn nữa cô cũng không giỏi nói dối nên đành thật thà đáp: “Không có.”

Tề Anh Kiệt nói tiếp: “Tôi cho người đến đón em.”

Trình Gia Mạt vội vàng từ chối: “Không cần đâu, anh gửi địa chỉ cho tôi là được. Lát nữa tôi sẽ tự bắt xe đến.”

Ngay khi nói xong, cô đã lập tức hối hận, vì đã từ chối quá nhanh và quá dứt khoát.

Nếu lỡ chọc giận Tề Anh Kiệt, anh ta không những không giúp mà còn giẫm thêm một chân nữa, thì Chu Việt bạn cô thật sự sẽ xong đời.

Nghĩ đến đây, tim cô lập tức thắt lại, lồng ngực đập thình thịch không ngừng. Cô vội vàng chữa lại: “Tề tiên sinh…”

Không đợi cô nói hết câu, Tề Anh Kiệt đã bật cười cắt ngang: “Gọi em đến chỉ là muốn mời em ăn một bữa, làm quen chút thôi. Em căng thẳng gì chứ?”

Trình Gia Mạt lại càng căng thẳng hơn, tim như muốn nhảy lên tận cổ họng, cô lắp bắp nói: “Không… không căng thẳng.”

“Không căng thẳng thì là ngại rồi?” Giọng Tề Anh Kiệt mang theo chút bỡn cợt lộ liễu.

Trình Gia Mạt mím môi không đáp. Cô vốn không phải người phản ứng nhanh hay giỏi ăn nói, ngay cả trước mặt bạn bè cùng tuổi còn vụng về, huống hồ là đối diện với kiểu công tử nhà giàu phóng túng như Tề Anh Kiệt. Cô hoàn toàn không biết phải tiếp lời thế nào.

Những câu trêu ghẹo của Tề Anh Kiệt không được đáp lại, khiến anh ta lập tức thấy chán, cũng chẳng còn hứng thú đùa giỡn gì nữa.

Anh ta thích mỹ nhân, nhưng lại không thích loại mỹ nhân “đầu gỗ” thiếu linh hoạt.

Thế nhưng, nghĩ đến việc cô nàng ngốc nghếch này dám từ chối mình hết lần này đến lần khác, trong lòng anh ta lại bực bội. Anh ta bật cười lạnh, giọng điệu lười nhác mà ngả ngớn: “Tiểu Mạt Lị, mau đến đây đi, tôi nhớ em lắm rồi đấy.”

Hội sở Hồng Vũ là khu giải trí lớn nhất và phồn hoa nhất ở phía nam thành phố, nằm ngay trung tâm thương mại đắt đỏ bậc nhất, là nơi tấc đất tấc vàng.

Trong phòng VIP tầng hai của hội sở, một nhóm công tử ăn chơi ngồi ngả nghiêng trên sofa, vừa cười vừa tán gẫu đầy phóng túng.

Sau khi Tề Anh Kiệt cúp máy, Thẩm Trạch Xuyên liền ném viên xúc xắc trong tay về phía anh ta rồi cười mắng: “Mẹ nó, mày có thấy ghê tởm không? Nhớ người ta đến mức đó, sao không nói luôn là nhớ đến cái chỗ đó sắp nổ tung rồi hả?”

Tề Anh Kiệt nghiêng người né tránh, viên xúc xắc sượt qua vai anh ta rồi rơi xuống sofa.

Anh ta bật hộp thuốc, gõ ra một điếu và ngậm vào miệng, giọng điệu ngông nghênh: “Sao mày biết là tao chưa cứng?”

Thẩm Trạch Xuyên hất cằm về phía anh ta, ánh mắt liếc xuống chỗ giữa hai chân của đối phương: “Tao đâu có mù.”

Một người khác bật cười lớn: “Anh Kiệt, cởi đi, cởi ra cho anh Xuyên xem đi, để ảnh xem rõ là mềm hay cứng!”

Tề Anh Kiệt búng tàn thuốc, nhìn người vừa hò hét rồi nói đầy ngạo mạn: “Tao cởi rồi thì mày định quỳ xuống liếm cho tao à?”

“Hahahahaha…”

Mọi người cười ầm lên, tiếng cười càng lúc càng lớn, vang vọng khắp phòng. Cười xong, họ lại chuyển sang bàn chuyện cải tạo khu nhà cũ ở phía tây thành phố.

Thẩm Trạch Xuyên đưa ra ý kiến: “Đợi Hạ Thanh Chiêu đến rồi, mày bàn lại với anh ta đi. Cùng lắm thì nhường thêm chút lợi nhuận.”

Tề Anh Kiệt nhếch môi cười khẩy: “Nhường thêm tám phần nữa anh ta còn chưa chắc đã chịu. Hạ Thanh Chiêu ấy mà, bề ngoài thì nho nhã lịch thiệp, trông như kiểu khiêm tốn và thanh đạm. Nhưng thực chất, lòng ham quyền lực chẳng kém gì Hán Vũ Đế. Nếu anh ta mà ra tay thật thì mày với tao ở đây đều chỉ là đàn em mà thôi.”

Nói đến đây, ngón tay kẹp điếu thuốc của anh ta gõ nhẹ lên mặt bàn.

“Một là Đường Kính Nghiêu, một là Hạ Thanh Chiêu, mẹ nó, hai con sói Bắc – Nam cũng đâu phải là nói chơi.”

Ngồi trên chiếc sofa đơn ngay cạnh cửa ra vào, người từ nãy đến giờ vẫn im lặng bỗng lên tiếng bằng giọng nói sắc lạnh: “Đường Kính Nghiêu là tàn nhẫn lộ ra mặt, còn Hạ Thanh Chiêu là tàn nhẫn giấu trong lòng.”

Tề Anh Kiệt liếc sang người đó, vô cùng tán đồng: “Lục nhị ca nói chí phải. Cái đồ mặt người dạ thú Hạ Thanh Chiêu ấy, nhìn thì nho nhã tử tế, nhưng lòng dạ như rắn độc. Ở Tứ Cửu Thành, anh ta là loại thư sinh bại hoại đứng đầu bảng, ăn người đến cả mảnh xương cũng không chừa.”

Người được gọi là “Lục nhị ca” tên là Lục Tuấn Nghiên, nhị công tử của tập đoàn Cẩm Hồng ở thành phố Hoàn, đồng thời cũng chính là ông chủ của hội sở này.

Anh ta bước ra khỏi vùng tối, nâng cổ tay nhìn đồng hồ rồi nói với Tề Anh Kiệt: “Gọi cho Hạ Thanh Chiêu đi, hỏi xem anh ta còn đến không.”

Chương 2

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *